字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
从绳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
从绳
从绳
Nghĩa
1.依照绳墨取直。 2.比喻匡正君失。 3.指笔直之木。比喻有用之材。
Chữ Hán chứa trong
从
绳