字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
从谀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
从谀
从谀
Nghĩa
1.亦作"从臾"。亦作"从恿"。 2.怂恿;奉承。从,通"怂"。
Chữ Hán chứa trong
从
谀