字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
从谏如流 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
从谏如流
从谏如流
Nghĩa
1.谓听从善意的规劝,就象水从高处流下一样顺畅。形容乐意接受别人意见。多用于帝王。
Chữ Hán chứa trong
从
谏
如
流