字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
从违 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
从违
从违
Nghĩa
1.依从或违背。 2.跟从或离去。 3.指境遇的顺逆。 4.谓取舍。
Chữ Hán chứa trong
从
违