字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仔琫
仔琫
Nghĩa
1.清代西藏地方官名。管理财政,掌铸钱。参阅《卫藏通志.番目》。
Chữ Hán chứa trong
仔
琫