字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仕版
仕版
Nghĩa
1.旧指记载官吏名籍的簿册。亦借指仕途,官场。
Chữ Hán chứa trong
仕
版