字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
他们俩
他们俩
Nghĩa
1.他们两个人。
Chữ Hán chứa trong
他
们
俩
他们俩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台