字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
他爹
他爹
Nghĩa
1.亦称"他大"。 2.方言、子的爹。农村缺少文化的妇女有了子女后,称自己的丈夫为"他爹"或"他大"。
Chữ Hán chứa trong
他
爹
他爹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台