字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仙呗
仙呗
Nghĩa
1.佛徒唱诵经文的声音。
Chữ Hán chứa trong
仙
呗