字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仙椿
仙椿
Nghĩa
1.传说中的大椿树。用为长寿的象征。语出《庄子.逍遥游》"上古有大椿者,以八千岁为春,八千岁为秋。"
Chữ Hán chứa trong
仙
椿