字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仙萱
仙萱
Nghĩa
1.仙界的萱草。喻指长寿的母亲。
Chữ Hán chứa trong
仙
萱