字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
仙驺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仙驺
仙驺
Nghĩa
1.仙人的坐骑。指梅花鹿。 2.指贵官出行时随从的骑卒。
Chữ Hán chứa trong
仙
驺