字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仟伯
仟伯
Nghĩa
1.千钱与百钱。借指盈余﹑利息。仟,通"千"。 2.田间小道。仟,通"仟"。也写作"阡陌"。
Chữ Hán chứa trong
仟
伯