字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
令猷
令猷
Nghĩa
1.远大的志向﹑抱负。 2.美好的业绩。 3.指好的规章﹑制度。
Chữ Hán chứa trong
令
猷