字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
令甓祴
令甓祴
Nghĩa
1.汉代称阶前的砖道。令,通"瓴";祴,通"陔"。
Chữ Hán chứa trong
令
甓
祴