字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
以噎废飡
以噎废飡
Nghĩa
1.由于吃饭打噎,便不敢再进食。比喻因偶然受到挫折,就停止应做的事情。
Chữ Hán chứa trong
以
噎
废
飡