字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
以徳报德
以徳报德
Nghĩa
1.用恩惠来报答恩惠。
Chữ Hán chứa trong
以
徳
报
德