字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
以慎为键
以慎为键
Nghĩa
1.用谨慎作锁。表示处事十分小心,不以言惹祸。
Chữ Hán chứa trong
以
慎
为
键