字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
以规为瑱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
以规为瑱
以规为瑱
Nghĩa
1.把规劝的话当作塞耳的瑱。比喻不听别人的劝告。瑱,古人冠冕上垂在两侧以塞耳的玉。
Chữ Hán chứa trong
以
规
为
瑱