字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
以锥飡壶
以锥飡壶
Nghĩa
1.用锥子到壶里取东西吃。比喻达不到目的。
Chữ Hán chứa trong
以
锥
飡
壶