字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仪弇
仪弇
Nghĩa
1.三国魏丁仪丁弇兄弟的合称。二人有才名。
Chữ Hán chứa trong
仪
弇