字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仰哺
仰哺
Nghĩa
1.谓依靠他人哺养﹑供养。
Chữ Hán chứa trong
仰
哺