字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
仰扳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仰扳
仰扳
Nghĩa
1.犹高攀。指同地位﹑名望高于自己的人结交或联姻。
Chữ Hán chứa trong
仰
扳