字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仰泳
仰泳
Nghĩa
也称背泳”。竞技游泳姿式之一。人体仰卧水面,两臂同时或轮流经空中前移,至肩前方入水,再经体侧向后划动;两腿同时平伸交替上下打水。比赛项目有男女100米和200米。
Chữ Hán chứa trong
仰
泳