字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
仰蛙儿浮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仰蛙儿浮
仰蛙儿浮
Nghĩa
1.指仰卧在水面上游泳的姿势。
Chữ Hán chứa trong
仰
蛙
儿
浮