字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
仵作 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仵作
仵作
Nghĩa
1.旧时官府中检验死伤的差役。亦称以代人殓葬为业的人。
Chữ Hán chứa trong
仵
作