字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仵作学士
仵作学士
Nghĩa
1.指宋蒋彝。蒋因办理朱冲丧事,得升为直秘阁之官,时人因以讥之。
Chữ Hán chứa trong
仵
作
学
士