字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
价值量
价值量
Nghĩa
指体现在商品中的社会必要劳动量。
Chữ Hán chứa trong
价
值
量