字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
价廉物美
价廉物美
Nghĩa
1.谓商品质优而价格便宜。
Chữ Hán chứa trong
价
廉
物
美