字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
任凭风浪起,稳坐钓鱼船 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
任凭风浪起,稳坐钓鱼船
任凭风浪起,稳坐钓鱼船
Nghĩa
1.比喻随便遇到什么险恶的情况,都信心十足,毫不动摇。
Chữ Hán chứa trong
任
凭
风
浪
起
,
稳
坐
钓
鱼
船