字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
份儿
份儿
Nghĩa
①搭配成整体的东西整体分成的部分这一~是你的。②地位这个团体里没有我的~。③〈方〉派头;气势摆~ㄧ跌~。④程度;地步都闹到这~上了,他还当没事儿呢。
Chữ Hán chứa trong
份
儿