字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
份量 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
份量
份量
Nghĩa
1.重量。 2.指所承受的负担。 3.犹斤两。喻轻重。
Chữ Hán chứa trong
份
量