字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
份额
份额
Nghĩa
整体中分占的额数把节能所得效益的一定~拨给企业。
Chữ Hán chứa trong
份
额