字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
企予
企予
Nghĩa
1.三国魏曹丕《秋胡行》诗"企予望之,步立踌蹰。"企,踮起脚。予,犹"而",助词◇以"企予"表示伫立。
Chữ Hán chứa trong
企
予