字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
企伫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
企伫
企伫
Nghĩa
1.踮起脚来等待。表示急切盼望。 2.因景仰而久立。
Chữ Hán chứa trong
企
伫