字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伉健
伉健
Nghĩa
1.谓体格强健。 2.指诗文风格遒劲。
Chữ Hán chứa trong
伉
健