字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伉简
伉简
Nghĩa
1.正直孤高,不趋时随俗。
Chữ Hán chứa trong
伉
简