字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伊比利亚半岛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伊比利亚半岛
伊比利亚半岛
Nghĩa
欧洲南部三大半岛之一。也称比利牛斯半岛”。面积约58.4万平方千米。岸平直,地形以高原、山地为主。有铁、锡等矿藏。
Chữ Hán chứa trong
伊
比
利
亚
半
岛