字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伊祁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伊祁
伊祁
Nghĩa
1.神名。传说善治鬼,故世人奉为门神。 2.见"伊耆"。
Chữ Hán chứa trong
伊
祁