字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伊阿那
伊阿那
Nghĩa
1.汉魏乐府歌辞中的衬词,无义。
Chữ Hán chứa trong
伊
阿
那