字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伎痒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伎痒
伎痒
Nghĩa
1.亦作"伎懩"。 2.谓有所擅长,遇机会即欲表现,如痒难忍。 3.泛指欲望强烈。
Chữ Hán chứa trong
伎
痒