字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伎船
伎船
Nghĩa
1.以歌舞色相为业的游船。
Chữ Hán chứa trong
伎
船