字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏丑
伏丑
Nghĩa
1.谓隐伏的寇盗。
Chữ Hán chứa trong
伏
丑