字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏伏帖帖
伏伏帖帖
Nghĩa
1.亦作"伏伏贴贴"。 2.心甘情愿;顺从。
Chữ Hán chứa trong
伏
帖
伏伏帖帖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台