字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏伏腊腊
伏伏腊腊
Nghĩa
1.极其顺服的样子。
Chữ Hán chứa trong
伏
腊
伏伏腊腊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台