字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏击
伏击
Nghĩa
用埋伏的兵力突然袭击敌人打~ㄧ途中遭到~。
Chữ Hán chứa trong
伏
击