字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏合
伏合
Nghĩa
1.据《新五代史.李琪传》载,唐朝大明宫中的紫宸殿称合,是天子于朔望日接见群臣的便殿(一说为前殿,见宋王溥《唐会要.大明宫》)◇因以"伏合"指朝臣俯伏合下向天子奏事。
Chữ Hán chứa trong
伏
合
伏合 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台