字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏听
伏听
Nghĩa
1.谓暗中探听。 2.谓俯伏听命。 3.谓恭顺地听从。
Chữ Hán chứa trong
伏
听