字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伏地圣人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏地圣人
伏地圣人
Nghĩa
1.方言。指在本地略有知识,但自夸博学多才的人。
Chữ Hán chứa trong
伏
地
圣
人