字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伏女
伏女
Nghĩa
1.指西汉经学家伏胜的女儿。曾奉父命传《尚书》于晁错。
Chữ Hán chứa trong
伏
女